Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "bộ Chính trị" (2)
bộ chính trị

English
N
bộ Chính trị
English
NPolitburo
Bộ Chính trị đã thông qua nhiều quyết sách quan trọng.
The Politburo approved many important decisions.
Related Words "bộ Chính trị" (2)
thường vụ bộ chính trị

English
N
ủy viên bộ chính trị

English
N
Phrases "bộ Chính trị" (2)
Bộ Chính trị đã thông qua nhiều quyết sách quan trọng.
The Politburo approved many important decisions.
Xây dựng dự thảo Nghị quyết của Bộ Chính trị.
To develop the draft Resolution of the Politburo.
